menu_book
見出し語検索結果 "máy phát" (1件)
máy phát
日本語
名発電機
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
電力が復旧し、店はもはやディーゼル発電機を使う必要がなくなった。
swap_horiz
類語検索結果 "máy phát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy phát" (1件)
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
電力が復旧し、店はもはやディーゼル発電機を使う必要がなくなった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)