辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "máy phát" (1件)

máy phát
日本語 名発電機
マイ単語
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
電力が復旧し、店はもはやディーゼル発電機を使う必要がなくなった。

swap_horiz 類語検索結果 "máy phát" (1件)

máy phát điện
日本語 フ発電機
マイ単語
Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
一時停止中の発電機を再稼働する。

format_quote フレーズ検索結果 "máy phát" (2件)

Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
電力が復旧し、店はもはやディーゼル発電機を使う必要がなくなった。
Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
一時停止中の発電機を再稼働する。